學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
威厲
威厲
giản thể:
威厉
wēi
lì
[ㄨㄟ ㄌㄧˋ]
UY LỆ
1.
đáng kinh sợ
2.
oai nghiêm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
厲害
lìhai
(dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó gây ấn tượng mạnh, dù tích cực hay tiêu cực) kinh khủng; dữ dội; nghiêm trọng; tàn khốc; tuyệt vời; xuất sắc
嚴厲
yánlì
nghiêm khắc
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
威力
wēilì
sức mạnh
權威
quánwēi
uy quyền
示威
shìwēi
biểu tình (như một cuộc phản đối)
威信
wēixìn
uy tín
威風
wēifēng
uy thế
逐字解
Từng chữ trong từ
威
uy
sức mạnh, quyền lực
厲
lệ, lẹ
đá mài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
威力
wēilì
sức mạnh
偉力
wěilì
lực lượng mạnh mẽ
偉麗
wěilì
tráng lệ
圍籬
wéilí
hàng rào; rào chắn
威利
Wēilì
Wylie (tên)
微粒
wēilì
hạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
威厲 nghĩa là gì? · Kaori Dict