威利
Wēilì
[ㄨㄟ ㄌㄧˋ]
UY LỢI
- 1.Wylie (tên)
- 2.Turrell Wylie, người khởi xướng hệ thống chuyển tự Wylie của chữ Tạng

例句Câu ví dụ
- 1
威利回答說:“你真好!”
Wēilì huídá shuō: “ nǐ zhēn hǎo! ”
Willy trả lời: 'Ngươi thật tốt!'
- 2
“你真好”威利回答道。
“ nǐ zhēn hǎo ” Wēilì huídá dào。
'Anh thật tốt' Willy đáp lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.