學華語Kaori Dict

威脅

giản thể: 威胁

wēixié

ㄨㄟ ㄒㄧㄝˊ

UY HIẾP

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    威脅解決不了問題。

    wēi xié jiě jué bù le wèn tí

    Đe dọa không thể giải quyết vấn đề

  • 2

    他威脅要公開。

    tā wēixié yào gōngkāi。

    Anh ấy đe dọa sẽ công khai

  • 3

    你那時被人威脅了。

    nǐ nàshí bèi rén wēixié le。

    Khi đó anh bị đe dọa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

威脅 nghĩa là gì? · Kaori Dict