字義Nghĩa
cột sốngmáy dịch
xiéHIẾP
- 1.mạn sườn (phía bên của thân)
- 2.cưỡng ép
- 3.đe dọa
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
щит — kiểm soát ⺼ cơ thể người khác
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 脅迫cưỡng ép
- 脅持khống chế dưới sự đe dọa
- 脅從犯đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
- 威脅đe dọa; uy hiếp
- 胸脅vùng ngực và hạ sườn
- 裹脅ép buộc
- 迫脅ép buộc
- 駢脅dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
- 新威脅mối đe dọa mới