字義Nghĩa
cột sống, xương sườnmáy dịch
xiéHIẾP
- 1.mạn sườn (phía bên của thân)
- 2.cưỡng ép
- 3.đe dọa
xiéHIẾP
- 1.biến thể của 脅|胁[xie2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胁 (形声。从肉(月),劦声。本义腋下肋骨所在的部分) 同本义 胁,两膀也。--《说文》。按,腋下之名也。其骨谓之肋,牲体则谓之拍。 两胁里急。--《素问·至真要大论》 兵尚胁盾。--《管子·版法》。注盾或著之于胁,固曰胁盾。” 脊胁肺肩在上。--《仪礼》 右胁夹大铁椎。--明·魏禧《大铁椎传》 越天都之胁。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如胁胑(由腋下到腰以上的部位);胁窝里(比喻两侧);胁不沾席(形容佛教徒勤苦修行);胁骨(肋骨);胁衣(女人的内衣。或称袜”); 胁(脇、脅)xié ⒈胸部的两侧,从腋下到肋骨尽处的部分两~。 ⒉恐吓,强迫威~。~迫。~制。 ⒊收敛~肩谄笑(收拢起双肩,装出笑容谄媚人)。 ⒋ ⒌
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
kiểm soát thân thể người khác ⺼
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胁迫cưỡng ép
- 胁持khống chế dưới sự đe dọa
- 胁从犯đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
- 威胁đe dọa; uy hiếp
- 胸胁vùng ngực và hạ sườn
- 裹胁ép buộc
- 迫胁ép buộc
- 骈胁dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
- 新威胁mối đe dọa mới