學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
駢脅
駢脅
giản thể:
骈胁
pián
xié
[ㄆㄧㄢˊ ㄒㄧㄝˊ]
BIỀN HIẾP
1.
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
脅迫
xiépò
cưỡng ép
脅
xié
mạn sườn (phía bên của thân)
脇
xié
biến thể của 脅|胁[xie2]
駢
Pián
họ [Pian2]
駢
pián
cạnh nhau
胸脅
xiōngxié
vùng ngực và hạ sườn
脅持
xiéchí
khống chế dưới sự đe dọa
逐字解
Từng chữ trong từ
駢
biền, bền
bộ ngựa
脅
hiếp
cột sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
偏斜
piānxié
cong không thẳng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
骈胁 nghĩa là gì? · Kaori Dict