學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脅
脅
giản thể:
胁
xié
[ㄒㄧㄝˊ]
HIẾP
1.
mạn sườn (phía bên của thân)
2.
cưỡng ép
3.
đe dọa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
威脅
wēixié
đe dọa; uy hiếp
脅迫
xiépò
cưỡng ép
脇
xié
biến thể của 脅|胁[xie2]
胸脅
xiōngxié
vùng ngực và hạ sườn
脅持
xiéchí
khống chế dưới sự đe dọa
裹脅
guǒxié
ép buộc
迫脅
pòxié
ép buộc
駢脅
piánxié
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
逐字解
Từng chữ trong từ
脅
hiếp
cột sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
寫
xiě
viết
血
xiě
xem máu
鞋
xié
giày
斜
xié
nghiêng
些
xiē
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
歇
xiē
nghỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脅 nghĩa là gì? · Kaori Dict