學華語Kaori Dict

xiē

ㄒㄧㄝ

TA

HSK 4M
  1. 1.lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số

例句Câu ví dụ

  • 1

    多吃些水果吧。

    duō chī xiē shuǐ guǒ ba

    Hãy ăn thêm vài trái cây

  • 2

    這些書都是我的。

    zhèxiē shū dōu shì wǒ de。

    Những cuốn sách này đều là của tôi

  • 3

    我今晚想吃些批薩。

    wǒ jīnwǎn xiǎng chī xiē pīsà。

    Tôi muốn ăn pizza vào tối nay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

些 nghĩa là gì? · Kaori Dict