例句Câu ví dụ
- 1
他是你前些時候見過的那個人。
tā shì nǐ qiánxiē shíhou jiàn guò de nàgèrén。
Anh ấy là người anh đã gặp trước đây
- 2
我只是想要你把我前些日子借給你的書還回來。
wǒ zhǐshì xiǎngyào nǐ bǎ wǒ qiánxiē rìzi jiègěi nǐ de shū hái huílai。
Tôi chỉ muốn bạn trả lại cuốn sách mà bạn đã mượn vài ngày trước
- 3
對了,前些時間你說傘不見了,現在找到了嗎?
duìle, qiánxiē shíjiān nǐ shuō sǎn bùjiànle, xiànzài zhǎodào le ma?
À, trước đó ngươi nói là mất dùi, giờ đã tìm thấy chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
