學華語Kaori Dict

前些

qiánxiē

ㄑㄧㄢˊ ㄒㄧㄝ

TIỀN TA

  1. 1.vài (ngày, năm, v.v.) trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是你前些時候見過的那個人。

    tā shì nǐ qiánxiē shíhou jiàn guò de nàgèrén。

    Anh ấy là người anh đã gặp trước đây

  • 2

    我只是想要你把我前些日子借給你的書還回來。

    wǒ zhǐshì xiǎngyào nǐ bǎ wǒ qiánxiē rìzi jiègěi nǐ de shū hái huílai。

    Tôi chỉ muốn bạn trả lại cuốn sách mà bạn đã mượn vài ngày trước

  • 3

    對了,前些時間你說傘不見了,現在找到了嗎?

    duìle, qiánxiē shíjiān nǐ shuō sǎn bùjiànle, xiànzài zhǎodào le ma?

    À, trước đó ngươi nói là mất dùi, giờ đã tìm thấy chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前些 nghĩa là gì? · Kaori Dict