例句Câu ví dụ
- 1
他今天好些了嗎?
tā jīntiān hǎoxiē le ma?
Hôm nay ông ấy đỡ hơn chứ?
- 2
你覺得好些了嗎?
nǐ juéde hǎoxiē le ma?
Anh có thấy khỏe hơn không?
- 3
你沒感覺好些了嗎?
nǐ méi gǎnjué hǎoxiē le ma?
Cậu không thấy khỏe hơn sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
