學華語Kaori Dict

好些

hǎoxiē

ㄏㄠˇ ㄒㄧㄝ

HẢO TA

  1. 1.một lượng khá nhiều
  2. 2.khá nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    他今天好些了嗎?

    tā jīntiān hǎoxiē le ma?

    Hôm nay ông ấy đỡ hơn chứ?

  • 2

    你覺得好些了嗎?

    nǐ juéde hǎoxiē le ma?

    Anh có thấy khỏe hơn không?

  • 3

    你沒感覺好些了嗎?

    nǐ méi gǎnjué hǎoxiē le ma?

    Cậu không thấy khỏe hơn sao

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好些 nghĩa là gì? · Kaori Dict