學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
些微
些微
xiē
wēi
[ㄒㄧㄝ ㄨㄟ]
TA VI
TOCFL 6
1.
nhẹ; nhỏ; không đáng kể
2.
hơi hơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一些
yīxiē
một số
哪些
nǎxiē
những cái nào?
這些
zhèxiē
những... này
那些
nàxiē
những cái đó
微笑
wēixiào
cười
稍微
shāowēi
một chút
些
xiē
lượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số
微信
Wēixìn
Weixin hoặc WeChat (dịch vụ nhắn tin văn bản và thoại di động phát triển bởi Tencent 騰訊|腾讯[Teng2 xun4])
逐字解
Từng chữ trong từ
些
ta
ít, vài
微
vi
vi — nhỏ, tiền tố micro-, nhỏ nhặt
記憶技巧
Mẹo nhớ
些
TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
些微 nghĩa là gì? · Kaori Dict