學華語Kaori Dict

哪些

xiē

ㄋㄚˇ ㄒㄧㄝ

NẢ TA

HSK 1Pron
  1. 1.những cái nào?
  2. 2.ai?
  3. 3.gì?

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些書里,哪些是你的?

    zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de

    Trong những cuốn sách này, nào là của anh?

  • 2

    哪些人想去?

    nǎxiē rén xiǎng qù?

    Ai muốn đi?

  • 3

    哪些是湯姆的?

    nǎxiē shì Tāngmǔ de?

    Những cái nào là của Tom?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪些 nghĩa là gì? · Kaori Dict