例句Câu ví dụ
- 1
這些書里,哪些是你的?
zhè xiē shū lǐ nǎ xiē shì nǐ de
Trong những cuốn sách này, nào là của anh?
- 2
哪些人想去?
nǎxiē rén xiǎng qù?
Ai muốn đi?
- 3
哪些是湯姆的?
nǎxiē shì Tāngmǔ de?
Những cái nào là của Tom?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 些TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
