字義Nghĩa
nào? ở đâu? như thế nào?máy dịch
nǎNẢ
- 1.như thế nào
- 2.cái nào
naNA
- 1.(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
néNA
- 1.dùng trong 哪吒[Ne2 zha1]
- 2.Tiếng Đài Loan đọc là [nuo2]
něiNẢ
- 1.nào? (nghi vấn, theo sau bởi lượng từ hoặc số lượng từ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哪 na (形声。从口,那声。本义表疑问的词) 表示疑问,要求在同类事物中加以确指 表示任何一个 用于虚指,表示不确定的一个 哪 〈副〉 用于反问,表示肯定、否定或加强语气 哪得自任专。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 恨恨哪可论 更哪堪冷落清秋节。--宋·柳永《雨霖铃》 又如又不是你的东西,哪能随便拿 哪儿 这是哪儿对哪儿啊 哪个 哪nǎ疑问词。 ⒈何?谁?何处你要买~件衣服?~个?~里?你将去~儿? ⒉用于反问句我~知道(我不知道)?她~儿笨吗(她不笨)?没有共产党,~有今天的幸福生活? 哪na助词。用于句末好~!加油~!谢谢大家~!生活多幸福~! 哪něi ⒈"哪"与"一"的合音。指数量时,既可〈表〉"一"也可〈表〉"多数"~个。~棵树。~些年。 哪né ⒈ 哪nà 1.叹词。表示不以为然。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 那 [nà] chỉ âm.
miệng
字的故事Chuyện chữ
NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
組詞Từ chứa chữ này
- 哪些những cái nào?
- 哪兒ở đâu?
- 哪裏ở đâu?
- 哪怕thậm chí
- 哪裡ở đâu?
- 哪知道ai mà nghĩ rằng ...?
- 哪個nào
- 哪像không giống
- 哪吒Na Tra, vị thần hộ mệnh
- 哪知ai mà ngờ được?
- 嗎哪mana (thức ăn của người Israel)
- 天哪Trời ơi!
- 哪一個cái nào
- 哪門子loại gì?
- 哪兒的話đừng nhắc đến làm gì
- 哪裡哪裡bạn quá khen; bạn đang khen ngợi tôi