例句Câu ví dụ
- 1
哪一個你喜歡一點?
nǎyīge nǐ xǐhuan yīdiǎn?
Cái nào bạn thích một chút?
- 2
你最喜歡哪一個繞口令?
nǐ zuì xǐhuan nǎyīge ràokǒulìng?
Bạn thích câu nào trong những câu đố miệng nhất
- 3
你最喜歡哪一個網絡瀏覽器?
nǐ zuì xǐhuan nǎyīge wǎngluòliúlǎnqì?
Bạn thích trình duyệt web nào nhất?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
