學華語Kaori Dict

哪一個

giản thể: 哪一个

ge

ㄋㄚˇ ㄧ ㄍㄜ˙

NẢ NHẤT CÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪一個你喜歡一點?

    nǎyīge nǐ xǐhuan yīdiǎn?

    Cái nào bạn thích một chút?

  • 2

    你最喜歡哪一個繞口令?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge ràokǒulìng?

    Bạn thích câu nào trong những câu đố miệng nhất

  • 3

    你最喜歡哪一個網絡瀏覽器?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge wǎngluòliúlǎnqì?

    Bạn thích trình duyệt web nào nhất?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪一个 nghĩa là gì? · Kaori Dict