學華語Kaori Dict

哪兒的話

giản thể: 哪儿的话

rdehuà

ㄋㄚˇ ㄖ˙ ㄉㄜ˙ ㄏㄨㄚˋ

NẢ NHÂN ĐÍCH THOẠI

  1. 1.(thông tục) không có gì đâu (biểu đạt khiêm tốn từ chối lời khen)
  2. 2.đừng nhắc đến làm gì

例句Câu ví dụ

  • 1

    哪兒的話!

    nǎrdehuà!

    Không cần nói đến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
  • THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪兒的話 nghĩa là gì? · Kaori Dict