學華語Kaori Dict

哪個

giản thể: 哪个

ge

ㄋㄚˇ ㄍㄜ˙

NẢ CÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    說你想要哪個。

    shuō nǐ xiǎngyào nǎge。

    Nói bạn muốn cái nào

  • 2

    你是從哪個國家來的?

    nǐ shì cóng nǎge guójiā lái de?

    Bạn đến từ nước nào vậy?

  • 3

    你選哪個不重要。

    nǐ xuǎn nǎge bù zhòngyào。

    Cậu chọn cái nào cũng không quan trọng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪個 nghĩa là gì? · Kaori Dict