例句Câu ví dụ
- 1
說你想要哪個。
shuō nǐ xiǎngyào nǎge。
Nói bạn muốn cái nào
- 2
你是從哪個國家來的?
nǐ shì cóng nǎge guójiā lái de?
Bạn đến từ nước nào vậy?
- 3
你選哪個不重要。
nǐ xuǎn nǎge bù zhòngyào。
Cậu chọn cái nào cũng không quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
