例句Câu ví dụ
- 1
我的天哪!
wǒ de tiānna !
Trời ơi!; [tham chiếu tiếng Anh: Oh, my God!]
- 2
天哪,你看起來真不一樣!
tiānna, nǐ kànqǐlai zhēn bùyīyàng!
Chúa ơi, con trông khác hẳn!
- 3
我的天哪,嚇死我了!
wǒ de tiānna, xià sǐ wǒ le!
Trời ơi, tôi sợ quá!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
