學華語Kaori Dict

天哪

tiānna

ㄊㄧㄢ ㄋㄚ˙

THIÊN NA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的天哪!

    wǒ de tiānna !

    Trời ơi!; [tham chiếu tiếng Anh: Oh, my God!]

  • 2

    天哪,你看起來真不一樣!

    tiānna, nǐ kànqǐlai zhēn bùyīyàng!

    Chúa ơi, con trông khác hẳn!

  • 3

    我的天哪,嚇死我了!

    wǒ de tiānna, xià sǐ wǒ le!

    Trời ơi, tôi sợ quá!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天哪 nghĩa là gì? · Kaori Dict