學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗎哪
嗎哪
giản thể:
吗哪
mǎ
nǎ
[ㄇㄚˇ ㄋㄚˇ]
MA NẢ
1.
mana (thức ăn của người Israel)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嗎
ma
(trợ từ nghi vấn cho câu hỏi "có-không")
哪
nǎ
như thế nào
哪
na
(trợ từ nhấn mạnh cuối câu, dùng thay cho 啊[a5] sau từ kết thúc bằng "n")
哪些
nǎxiē
những cái nào?
哪兒
nǎr
ở đâu?
哪裏
nǎlǐ
ở đâu?
幹嗎
gànmá
xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]
哪怕
nǎpà
thậm chí
逐字解
Từng chữ trong từ
嗎
ma, mửa
từ cuối câu hỏi
哪
nả, na, ná
nào? ở đâu? như thế nào?
記憶技巧
Mẹo nhớ
哪
NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
嗎
MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗎哪 nghĩa là gì? · Kaori Dict