學華語Kaori Dict

幹嗎

giản thể: 干吗

gàn

ㄍㄢˋ ㄇㄚˊ

CAN MA

HSK 3Pron
  1. 1.xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你乾嗎去?

    nǐ gàn má qù

    Anh đi đâu vậy

  • 2

    爸爸,你在乾嗎?

    bàba, nǐ zài gànmá?

    Ba ơi, mày đang làm gì?

  • 3

    你乾嗎不早點說?

    nǐ gànmá bù zǎodiǎn shuō?

    Tại sao không nói sớm hơn?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幹嗎 nghĩa là gì? · Kaori Dict