例句Câu ví dụ
- 1
你乾嗎去?
nǐ gàn má qù
Anh đi đâu vậy
- 2
爸爸,你在乾嗎?
bàba, nǐ zài gànmá?
Ba ơi, mày đang làm gì?
- 3
你乾嗎不早點說?
nǐ gànmá bù zǎodiǎn shuō?
Tại sao không nói sớm hơn?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 嗎MẠ (嗎) – à, hả?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi nhanh như ngựa phi (馬 mã): 'Thật hả? Đúng MÀ?'
