學華語Kaori Dict

哪裡

giản thể: 哪里

ㄋㄚˇ ㄌㄧˇ

NẢ LÝ

TOCFL 1
  1. 1.ở đâu?
  2. 2.một nơi nào đó
  3. 3.bất kỳ đâu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.bất cứ nơi nào
  2. 5.không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  3. 6.biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪裡 nghĩa là gì? · Kaori Dict