- 1.ở đâu?
- 2.một nơi nào đó
- 3.bất kỳ đâu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.bất cứ nơi nào
- 5.không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- 6.biểu hiện khiêm tốn phủ nhận lời khen

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'
- 裡LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.