- 1.ở đâu?
- 2.một nơi nào đó
- 3.bất kỳ nơi nào
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.dù ở đâu
- 5.không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
- 6.cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
- 7.cũng viết 哪裡|哪里
Cách đọc khác:nǎlǐ — ở đâu?

例句Câu ví dụ
- 1
洗手間在哪裡?
xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ
Nơi nhà vệ sinh ở đâu
- 2
你住在哪裡?
nǐ zhù zài nǎlǐ?
Bạn ở đâu?
- 3
你是哪裡人?
nǐ shì nǎlǐ rén?
Anh là người ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哪NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'