學華語Kaori Dict

哪裏

giản thể: 哪里

ㄋㄚˇ ㄌㄧˇ

NẢ LÝ

HSK 1Pron
  1. 1.ở đâu?
  2. 2.một nơi nào đó
  3. 3.bất kỳ nơi nào
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.dù ở đâu
  2. 5.không nơi nào (câu trả lời phủ định cho câu hỏi)
  3. 6.cách nói khiêm tốn phủ nhận lời khen
  4. 7.cũng viết 哪裡|哪里

Cách đọc khác:nǎlǐở đâu?

例句Câu ví dụ

  • 1

    洗手間在哪裡?

    xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ

    Nơi nhà vệ sinh ở đâu

  • 2

    你住在哪裡?

    nǐ zhù zài nǎlǐ?

    Bạn ở đâu?

  • 3

    你是哪裡人?

    nǐ shì nǎlǐ rén?

    Anh là người ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NA (哪) – đâu?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi dồn về chốn kia (那 na): 'Ở ĐÂU? Chỗ nào?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哪里 nghĩa là gì? · Kaori Dict