學華語Kaori Dict

些許

giản thể: 些许

xiē

ㄒㄧㄝ ㄒㄩˇ

TA HỨA

TOCFL 6
  1. 1.một chút; một ít; một chút xíu

例句Câu ví dụ

  • 1

    總有些許事情你不願意面對,它們構成了生命的豐富。

    zǒngyǒu xiēxǔ shìqing nǐ bùyuàn yìmiàn duì, tāmen gòuchéng le shēngmìng de fēngfù。

    Luôn có một số điều mà bạn không muốn đối mặt, chúng tạo nên sự phong phú của cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TA (些) – một ít: Chỗ này (此 thử) thêm hai (二 nhị) hạt nữa — chỉ MỘT ÍT thôi, chút xíu gọi là chút TA.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

些許 nghĩa là gì? · Kaori Dict