學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偏斜
偏斜
piān
xié
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄝˊ]
THIÊN TÀ
1.
cong không thẳng
2.
không ngay lệch
3.
xiên khỏi đường thẳng
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
không đúng
5.
sai trái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斜
xié
nghiêng
偏
piān
nghiêng
偏見
piānjiàn
thành kiến
偏遠
piānyuǎn
hẻo lánh
偏偏
piānpiān
(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may; thế mà lại
偏差
piānchā
thiên lệch
傾斜
qīngxié
nghiêng
偏僻
piānpì
hẻo lánh
逐字解
Từng chữ trong từ
偏
thiên
nghiêng về một phía
斜
tà
xiên ngả, nghiêng, dốc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
駢脅
piánxié
dính xương sườn (dị tật bẩm sinh)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
偏斜 nghĩa là gì? · Kaori Dict