- 1.cưỡng ép
- 2.bắt buộc
- 3.ép buộc

例句Câu ví dụ
- 1
有人被脅迫要殺這個政治家。
yǒurén bèi xiépò yào shā zhège zhèngzhìjiā。
Ai đó bị ép buộc phải giết chính trị gia này

有人被脅迫要殺這個政治家。
yǒurén bèi xiépò yào shā zhège zhèngzhìjiā。
Ai đó bị ép buộc phải giết chính trị gia này