字義Nghĩa
chịu khó, xử lý, làmmáy dịch
bànBIỆN
- 1.làm
- 2.quản lý
- 3.xử lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
办 (形声。从力,辡声。力取致力之意。本义办理;治理) 同本义 办,致力也。--《说文新附》 卿能办之者诚决。--《资治通鉴》 又如办案;办事;办理 做,干 吾已无事可办,惟待死期耳。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如怎么办;群众发动起来了,事情就好办了 创设,经营,管理 是年,谢庄办团。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》 又如办工厂;办学校;办报;办卖(变卖) 准备,操办 船、粮、战具俱办。--《资治通鉴》 又如办酒(备办酒席);办丧事 惩罚 君信可人,必能办贼 办 bàn ①办理;处理~公、~案。 ②创建;经营~学、~企业。 ③采购;置备~酒席。 ④惩治首恶必~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 八 [bā] chỉ âm.
Sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 办法cách
- 办公室văn phòng
- 办理xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事处văn phòng
- 办事xử lý (công việc)
- 办公xử lý công việc chính thức
- 办学điều hành một trường học
- 办不到không thể
- 办到hoàn thành
- 办报điều hành một tờ báo
- 怎么办phải làm sao đây
- 举办tổ chức
- 主办tổ chức
- 创办thành lập; sáng lập
- 承办đảm nhận
- 开办mở