- 1.phải làm sao đây

例句Câu ví dụ
- 1
下雨了,怎麼辦?
xià yǔ le zěn me bàn
Đang mưa, làm sao bây giờ
- 2
他慌了,不知怎麼辦。
tā huāng le bù zhī zěn me bàn
Anh ấy hoảng loạn, không biết phải làm sao
- 3
怎麼辦?
zěnmebàn ?
Làm sao bây giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怎CHẨM (怎) – sao, thế nào: Tim (心 tâm) bỗng chợt (乍 sạ) giật thót: 'Ơ, SAO thế nhỉ? Làm THẾ NÀO đây?'
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.
- 麼MA (麼) – gì (trợ từ hỏi): Dưới bụi gai (麻 ma) lấp ló sợi tơ nhỏ xíu (幺 yêu) — cái gì thế? Nhỏ như MA trơi, hỏi hoài không rõ.