學華語Kaori Dict

辦理

giản thể: 办理

bàn

ㄅㄢˋ ㄌㄧˇ

BIỆN LÝ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.xử lý; tiến hành; thực hiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    辦理手續需要身份證。

    bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng

    Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân

  • 2

    我可以在這裡辦理登機手續嗎?

    wǒ kěyǐ zài zhèlǐ bànlǐ dēngjīshǒuxù ma?

    Tôi có thể làm thủ tục check-in ở đây không

  • 3

    境外辦理護照都需要哪些手續和證明材料?

    jìngwài bànlǐ hùzhào dōu xūyào nǎxiē shǒuxù hé zhèngmíng cáiliào?

    Để làm thủ tục cấp hộ chiếu ở nước ngoài cần những thủ tục và giấy tờ nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

办理 nghĩa là gì? · Kaori Dict