- 1.xử lý; tiến hành; thực hiện

例句Câu ví dụ
- 1
辦理手續需要身份證。
bàn lǐ shǒu xù xū yào shēn fèn zhèng
Để hoàn tất thủ tục cần có giấy tờ tùy thân
- 2
我可以在這裡辦理登機手續嗎?
wǒ kěyǐ zài zhèlǐ bànlǐ dēngjīshǒuxù ma?
Tôi có thể làm thủ tục check-in ở đây không
- 3
境外辦理護照都需要哪些手續和證明材料?
jìngwài bànlǐ hùzhào dōu xūyào nǎxiē shǒuxù hé zhèngmíng cáiliào?
Để làm thủ tục cấp hộ chiếu ở nước ngoài cần những thủ tục và giấy tờ nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.