學華語Kaori Dict

主辦

giản thể: 主办

zhǔbàn

ㄓㄨˇ ㄅㄢˋ

CHỦ BIỆN

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tổ chức
  2. 2.đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次會議由他主辦。

    zhè cì huì yì yóu tā zhǔ bàn

    Cuộc họp này do anh tổ chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主办 nghĩa là gì? · Kaori Dict