主板
zhǔbǎn
[ㄓㄨˇ ㄅㄢˇ]
CHỦ BẢN
- 1.(máy tính) bo mạch chủ
- 2.(thị trường chứng khoán) sàn chính

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.