- 1.tổ chức
- 2.đăng cai (một hội nghị hoặc sự kiện thể thao)

例句Câu ví dụ
- 1
這次會議由他主辦。
zhè cì huì yì yóu tā zhǔ bàn
Cuộc họp này do anh tổ chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.