學華語Kaori Dict

辦法

giản thể: 办法

bàn

ㄅㄢˋ ㄈㄚˇ

BIỆN PHÁP

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.cách
  2. 2.phương pháp
  3. 3.cách thức (làm gì đó)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別急,我們想想辦法。

    bié jí wǒ men xiǎng xiǎng bàn fǎ

    Đừng lo, chúng ta hãy nghĩ cách giải quyết.

  • 2

    新辦法明年實行。

    xīn bàn fǎ míng nián shí xíng

    Phương pháp mới sẽ thực hiện vào năm sau

  • 3

    這個辦法很有效。

    zhè ge bàn fǎ hěn yǒu xiào

    Phương pháp này rất hiệu quả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

办法 nghĩa là gì? · Kaori Dict