- 1.ban hành
- 2.công bố
- 3.tặng thưởng

例句Câu ví dụ
- 1
校長向每個畢業生頒發了畢業證書。
xiàozhǎng xiàng měigè bìyèshēng bānfā le bìyèzhèngshū。
Hiệu trưởng đã trao chứng chỉ tốt nghiệp cho mỗi sinh viên
- 2
家具公會每年會頒發設計大獎以鼓勵創新。
jiājù gōnghuì měinián huì bānfā shèjì dàjiǎng yǐ gǔlì chuàngxīn。
Hội đồng công nghiệp nội thất hàng năm trao giải thưởng thiết kế để khuyến khích đổi mới
- 3
另外,之後我們會頒發“每月最佳員工”獎。
lìngwài, zhīhòu wǒmen huì bānfā “ měiyuè zuìjiā yuángōng ” jiǎng。
Ngoài ra, sau này chúng tôi sẽ trao giải 'Nhân viên xuất sắc hàng tháng'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!