學華語Kaori Dict

頒發

giản thể: 颁发

bān

ㄅㄢ ㄈㄚ

BAN PHÁT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ban hành
  2. 2.công bố
  3. 3.tặng thưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    校長向每個畢業生頒發了畢業證書。

    xiàozhǎng xiàng měigè bìyèshēng bānfā le bìyèzhèngshū。

    Hiệu trưởng đã trao chứng chỉ tốt nghiệp cho mỗi sinh viên

  • 2

    家具公會每年會頒發設計大獎以鼓勵創新。

    jiājù gōnghuì měinián huì bānfā shèjì dàjiǎng yǐ gǔlì chuàngxīn。

    Hội đồng công nghiệp nội thất hàng năm trao giải thưởng thiết kế để khuyến khích đổi mới

  • 3

    另外,之後我們會頒發“每月最佳員工”獎。

    lìngwài, zhīhòu wǒmen huì bānfā “ měiyuè zuìjiā yuángōng ” jiǎng。

    Ngoài ra, sau này chúng tôi sẽ trao giải 'Nhân viên xuất sắc hàng tháng'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頒發 nghĩa là gì? · Kaori Dict