
例句Câu ví dụ
- 1
經理在辦公室等你。
jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ
Giám đốc đang chờ anh ở văn phòng
- 2
他在辦公室辦公。
tā zài bàn gōng shì bàn gōng
Anh ấy đang làm việc trong văn phòng
- 3
明天在辦公室見。
míngtiān zài bàngōngshì jiàn。
Hẹn gặp anh ấy ngày mai tại văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 辦BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.