學華語Kaori Dict

辦事

giản thể: 办事

bànshì

ㄅㄢˋ ㄕˋ

BIỆN SỰ

HSK 4
  1. 1.xử lý (công việc)
  2. 2.làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他辦事很可靠。

    tā bàn shì hěn kě kào

    Anh ấy làm việc rất đáng tin cậy

  • 2

    請依法辦事。

    qǐng yī fǎ bàn shì

    Vui lòng tuân thủ pháp luật

  • 3

    法官依照法律辦事。

    fǎ guān yī zhào fǎ lǜ bàn shì

    Tòa án tuân thủ pháp luật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

办事 nghĩa là gì? · Kaori Dict