- 1.di chuyển (cái gì đó) sang một bên
- 2.tránh sang một bên
- 3.nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rời (ánh nhìn) đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!