學華語Kaori Dict

樹挪死,人挪活

giản thể: 树挪死,人挪活

shùnuó,rénnuóhuó

ㄕㄨˋ ㄋㄨㄛˊ ㄙˇ ㄖㄣˊ ㄋㄨㄛˊ ㄏㄨㄛˊ

THỤ NA TỬ , NHÂN NA HOẠT

  1. 1.nghĩa đen: chuyển chỗ, cây chết, người sống (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: con người, không như cây cối, phát triển nhờ thay đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹挪死,人挪活 nghĩa là gì? · Kaori Dict