學華語Kaori Dict

ruò

ㄖㄨㄛˋ

NHƯỢC

HSK 6Conj
  1. 1.dường như
  2. 2.giống
  3. 3.như
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nếu

Cách đọc khác:若 — dùng trong般若[bo1 re3] / dùng trong蘭若|兰若[lan2 re3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    若下雨,我就不去。

    ruò xià yǔ wǒ jiù bù qù

    Nếu mưa, tôi sẽ không đi

  • 2

    我若能來就會來。

    wǒ ruò néng lái jiù huì lái。

    Tôi sẽ đến nếu tôi có thể

  • 3

    你若安好,便是晴天。

    nǐ ruò ānhǎo, biànshì qíngtiān。

    Nếu anh khỏe mạnh, thì trời sẽ sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

若 nghĩa là gì? · Kaori Dict