不好惹
bùhǎorě
[ㄅㄨˋ ㄏㄠˇ ㄖㄜˇ]
BẤT HẢO NHẠ
- 1.không dễ động vào
- 2.không dễ bị bắt nạt
- 3.không chịu được chuyện vô lý

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.