惹不起
rěbuqǐ
[ㄖㄜˇ ㄅㄨ˙ ㄑㄧˇ]
NHẠ BẤT KHỞI
- 1.không thể đụng vào
- 2.không dám chọc
- 3.phức tạp khó xử
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.làm cho người ta không chịu nổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!