學華語Kaori Dict

娘胎

niángtāi

ㄋㄧㄤˊ ㄊㄞ

NƯƠNG THAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他當然不可能回到娘胎里再出生一次了!

    tā dāngrán bùkěnéng huídào niángtāi lǐ zài chūshēng yīcì le!

    Chắc chắn anh ấy không thể quay trở lại tử cung mẹ để sinh ra lần nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

娘胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict