學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胚胎
胚胎
pēi
tāi
[ㄆㄟ ㄊㄞ]
PHÔI THAI
HSK 7-9
N
1.
phôi thai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
胎兒
tāiér
thai nhi
胎
tāi
bào thai
墮胎
duòtāi
phá thai
脫胎換骨
tuōtāihuàngǔ
thoát xác phàm trần và thay xương (thành ngữ); đạo sĩ tái sinh
怪胎
guàitāi
quái dị
肧
pēi
biến thể của 胚[pei1]
逐字解
Từng chữ trong từ
胚
phôi
phôi thai
胎
thai
trẻ chưa sinh, thai nhi, phôi thai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胚胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict