字義Nghĩa
phôi thaimáy dịch
pēiPHÔI
- 1.biến thể của 胚[pei1]
pēiPHÔI
- 1.phôi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
胚 (形声。《说文》作胹”,从月(肉),不声。本义妇女怀胎一月之称) 初期发育的幼孢子体,由精细胞和卵细胞结合发展而成 胹,妇孕一月也。--《说文》。字亦作胚。 胚胎未成。--《尔雅·释诂法》 妇孕三月而胹。--《释文引淮南书文子》 又如胚芽;胚胎;胚种 毛坯,半制成品 混沌 胚pēi ⒈初期发育的生物体~芽。鸡~。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 胚胎phôi thai
- 胚乳nội nhũ (thực vật)
- 胚囊
- 胚層lớp mầm
- 胚泡
- 胚珠noãn
- 胚芽chồi
- 胚囊泡
- 胚胎學phôi học
- 胚芽米gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)
- 囊胚
- 瓶胚phôi chai
- 色胚dâm đãng
- 麥胚phôi lúa mì
- 中胚層trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
- 內胚層nội bì (dòng tế bào trong phôi thai học)