胚芽米
pēiyámǐ
[ㄆㄟ ㄧㄚˊ ㄇㄧˇ]
PHÔI NHA MỄ
- 1.gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 米MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.
[ㄆㄟ ㄧㄚˊ ㄇㄧˇ]
PHÔI NHA MỄ
