字義Nghĩa
chồi, mầm, nhánh nonmáy dịch
yáNHA
- 1.nụ
- 2.chồi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芽 (形声。从苃,牙声。本义尚未发育成长的枝、叶或花的雏体) 同本义 芽,萌芽也。--《说文》。段注古多以牙为芽。” 芽,孽也。--《广雅·释草》 遂令黄泉下,萌芽夭句尖。--韩愈《苦寒诗》 二月草已芽,八月草未枯。--宋·沈括《梦溪笔谈》 同芽者。 粪溉者先芽。 蒌蒿满地芦芽短。--宋·苏轼《惠崇春江晚景》 又如芽茶(最嫩的茶叶) 形状像芽的东西 芽yá ⒈植物的幼体,刚长出来能发育成茎、叶或花的部分发~。幼~儿。绿豆~。 ⒉像芽的东西肉~(伤口愈合时长的嫩肉)。银~(银矿苗)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 牙 [yá] chỉ âm.
Nguyên — Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 芽孢nội bào tử
- 芽苗mầm
- 芽眼
- 萌芽nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
- 發芽nảy mầm
- 側芽chồi nách
- 催芽thúc đẩy nảy mầm
- 嫩芽chồi non
- 新芽chồi mới; mầm mới