學華語Kaori Dict

萌芽

méng

ㄇㄥˊ ㄧㄚˊ

MANH NHA

HSK 7-9TOCFL 7V/N
  1. 1.nảy mầm (nghĩa đen hoặc bóng)
  2. 2.đâm chồi
  3. 3.ươm mầm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.mầm
  2. 5.hạt
  3. 6.nụ

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩人相識多年,感情在不知不覺間悄然萌芽。

    liǎng rénxiàng shí duōnián, gǎnqíng zài bùzhībùjué jiān qiǎorán méngyá。

    Hai người quen nhau nhiều năm, tình cảm nảy nở âm thầm mà không hay biết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌芽 nghĩa là gì? · Kaori Dict