學華語Kaori Dict

méng

ㄇㄥˊ

MANH

  1. 1.(hình thức kết hợp) nảy mầm; đâm chồi
  2. 2.(khẩu ngữ) dễ thương; đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
  3. 3.(văn học) người dân thường (biến thể của 氓[meng2])

例句Câu ví dụ

  • 1

    好萌!

    hǎo méng!

    Awww!

  • 2

    好萌啊!

    hǎo méng a!

    Quá đáng yêu!

  • 3

    你覺得這個東西萌嗎?

    nǐ juéde zhège dōngxi méng ma?

    Ngươi thấy đồ vật này đáng yêu không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萌 nghĩa là gì? · Kaori Dict