學華語Kaori Dict

méng

ㄇㄥˊ

MÔNG

HSK 6TOCFL 7V
  1. 1.che
  2. 2.không biết
  3. 3.chịu (thiệt hại)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nhận (ân huệ)
  2. 5.lừa dối

Cách đọc khác:mēngngây ngấtméngmưa phùnmēnglừa dối

例句Câu ví dụ

  • 1

    他蒙著眼睛。

    tā mēng zháo yǎn jing

    Anh ấy che mắt

  • 2

    艾蒙多也一樣。

    Ài méng duō yě yīyàng。

    Edmundo cũng vậy.

  • 3

    她被蒙上了眼睛。

    tā bèi méng shàng le yǎnjing。

    Cô ấy bị che mắt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict