學華語Kaori Dict

承蒙

chéngméng

ㄔㄥˊ ㄇㄥˊ

THỪA MÔNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    承蒙關照。

    chéngméngguānzhào。

    Cảm ơn đã quan tâm

  • 2

    承蒙各方關心、不吝指正,我們銘感於心。

    chéngméng gèfāng guānxīn、 bùlìn zhǐzhèng, wǒmen míng gǎn yú xīn。

    Chúng tôi cảm kích sâu sắc vì sự quan tâm và góp ý chân thành từ mọi phương diện

  • 3

    承蒙大家見愛,我再為大家獻上一曲。

    chéngméng dàjiā jiànài, wǒ zài wèi dàjiā xiànshàng yī qǔ。

    Cảm tạ mọi người đã yêu mến tôi, tôi xin trình bày một bài nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

承蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict